字義Nghĩa
trước đây, xưa kiamáy dịch
nǎngNÃNG
- 1.thuở xưa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曩〈形〉 (形声。从日,襄声。本义以往,过去) 同本义 曩,久也。--《尔雅》 曩者,尔心或开予。--《礼记·檀弓》 曩者,志人而已。--《左传·襄公二十四年》 曩而言戏乎。--《国语·晋语》 犹有曩之态也。--《楚辞·惜诵》 曩令樊郦绛灌。--《汉书·贾谊传》 曩与吾祖居者,今其室十无一焉。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 曩胡公按部。--清·张廷玉《明史》 又如曩日(往日,以前);曩分(旧日的情分);曩年(以前);曩时(昔时;往时;以前);曩贤(先贤);曩怀(昔日之情怀;以前的抱负);曩体(以前的体例、规模);曩古(古代, 曩nǎng以往,过去~日。~者(从前)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nắng