字義Nghĩa
ấmmáy dịch
QúCÙ
- 1.họ [Qu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
术 (形声。从行,术声。行,甲骨文中指道路。本义城邑中的道路) 同本义 術,邑中道也。--《说文》 术,道也。--《广雅》 审端径术。--《礼记·月令》 园圃术路。--《汉书·刑法志》。注大道也。” 横术何广广兮。--《汉书·燕刺王旦传》 归空城兮,狗不吠,鸡不鸣,横术何广兮,固知国中之无人!--《汉书》 泛指街道、道路 齐城、高唐当术而大败。--《孙膑兵法·擒庞涓》 又如术阡(道路);术径(大道与小路);术路(大道);术衢(道路) 方法;策略 臣有百胜之术。--《战国策·魏 朐qú 朐xū 1.见"胊衍"。 朐chǔn 1.见"胊?"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 月 (nguyệt) chỉ nghĩa, 句 [jù, gōu] chỉ âm.
Trăng
組詞Từ chứa chữ này
- 臨朐huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
- 臨朐縣huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông