字義Nghĩa
nhánh câymáy dịch
chāXOA
- 1.chạc cây
- 2.cái chĩa
chàXOA
- 1.nhánh cây
- 2.chạc cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杈 (形声。从木,叉声。本义树干的分枝或树枝的分岔) 同本义 杈,杈枝也。--《说文》 江东谓树枝为桠杈。--《方言》 突杈枒而皆折,又有触邪之气也。--杜甫《雕赋》 又如杈桠(杈丫;杈儿。树的分枝) 叉状用具 杈chà植物干茎分枝或枝的再分树~。棉花~子。枝~儿。 杈chā一种叉着稻草、麦秆或柴草等挑运的用具木~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 叉 [chā] chỉ âm.
Nơi hai nhánh木 chia nhánh叉;叉 cũng cung cấp âm đọc