學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn cành, ngọn câymáy dịch

miǎoDIỂU

  1. 1.giới hạn
  2. 2.ngọn cành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杪 (形声。从木,少声。本义树枝的细梢) 同本义 杪,木标末也。--《说文》 树锋曰杪。--《通俗文》 偃蹇杪颠。--司马相如《上林赋》 或在木杪。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 又如杪颠(树木末梢);杪头(树梢) 末尾,时间上的终止 必于岁之杪。--《礼记·王制》 又如岁杪(年尾);杪春(暮春);杪秋(晚秋);杪冬(暮冬);杪岁(岁末);杪节(候之末) 杪 微小;细微 阔略杪小之礼。--《后汉书·冯衍传》 又如杪小(细小,微小);杪杪(谓渺小);杪忽(极小的量度单位);杪黍(形容极其细微) 杪miǎo ⒈树枝的细梢树~。 ⒉年、月、季节的末尾岁~。秋~。 ⒊细小~ 小。微~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đỉnh nhánh cây木;少 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict