學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi chỉ dệtmáy dịch

zhùTRỮ

  1. 1.thoi dệt vải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杼 (形声。从木,予声。本义织布机的梭子) 同本义 杼,机之持纬者。--《说文》。今以梭为之。 杼柚其空。--《诗·小雅·大东》 此织生自蚕茧,成于机杼。(机杼,泛指织布的工具。)--《后汉书·列女传》 一人又告之曰曾参杀人!”其母惧,投杼逾墙而走。--《战国策》 又如杼柚(杼轴。梭子和筘。比喻诗文的组织、构思);杼梭(织机的梭子。指织造) 土木工程中的泥工 杼、柚,作也。东齐土作谓之杼,木作谓之柚。--《方言》 杼zhù 1.织机的梭子。 2.削薄;削尖。 3.梭子形。引申为长。对短而言。参见"杼首"。 4.土木工程中的泥工。 5.通"芧"。水草。 杼shù 1.栎木。 2.通"序"。墙。 3.通"抒"。汲出,排泄。 4.通"抒"。抒发;申述。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yǔ] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict