學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gỗ hươngmáy dịch

fāngPHƯƠNG

  1. 1.Santalum album
  2. 2.cột gỗ vuông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枋〈名〉fang 枋树。木名 枋,枋木也。可作车,从木,方声。--《说文》 我决起而飞,枪榆枋。--《庄子·逍遥游》 又如枋榆(枋树与榆树) 筑堤堰用的大木桩 后背洪枋巨堰,深渠高堤者也。--《水经注》 泛指木棒 突然,他抓起一根短短的木枋,站起来,走到柜台边。--谭秀牧《失去的黑金刚》 两柱之间起联系作用的方柱形木材 枋 bing 古同柄”,权柄。 枋 fāng ⒈方柱长形的木材。 ⒉ 【枋子】棺材。 枋bǐng 1.器物的把子。 2.权柄。 3.执掌。 4.量词。多用于兵器。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

cây gỗ hình vuông; phương cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict