學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枋寮
枋寮
Fāng
liáo
[ㄈㄤ ㄌㄧㄠˊ]
PHƯƠNG LIÊU
1.
thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寮
Liáo
Lào
寮
liáo
túp lều
枋
fāng
Santalum album
中寮
Zhōngliáo
Trấn Zhongliao hoặc Chungliao ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan
大寮
Dàliáo
thị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
寮國
Liáoguó
Lào (Đài Loan)
寮屋
liáowū
khu nhà ổ chuột
寮房
liáofáng
túp lều
逐字解
Từng chữ trong từ
枋
phương
gỗ hương
寮
liêu
nhà tranh, lều, lều trại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
放療
fàngliáo
điều trị bằng xạ trị (tên viết tắt của 放射療法|放射疗法[fang4 she4 liao2 fa3]); điều trị bằng xạ trị
芳療
fāngliáo
điều trị bằng tinh dầu (từ viết tắt của 芳香療法|芳香疗法[fang1 xiang1 liao2 fa3])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枋寮 nghĩa là gì? · Kaori Dict