字義Nghĩa
枏 — cây dừamáy dịch
yáNHA
- 1.cây dừa
- 2.rìa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枒yā ⒈分叉的树~叉。脚~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
cây
枏 — cây dừamáy dịch
yáNHA
枒yā ⒈分叉的树~叉。脚~子。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
cây