字義Nghĩa
cây sồimáy dịch
cōngTUNG
- 1.cây thông
zōngTUNG
- 1.dùng trong 樅陽|枞阳[Zong1yang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枞 cong 枞树。常绿乔木,又叫冷杉 枞,松叶柏身木也。从木,从声。--《说文》 姓 zong 枞阳 枞(樅)zōng ⒈ 枞cōng 1.木名。干高数丈,可作建筑材料。 2.即崇牙。古代悬挂钟磬架子上端所刻锯齿。 3.通"摐"。撞击,击打。 4.姓『有枞公。见《汉书·高帝纪上》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 从 [cóng] chỉ âm.
枢 — gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 枞树cây thông
- 枞阳Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
- 枞阳县Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
- 单枞biến thể của 單叢|单丛[Dan1 cong1]
- 银枞cây thông bạc (Abies alba)
- 鸡枞nấm macrolepiota, loài nấm có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam