字義Nghĩa
ống tre, đinh gỗmáy dịch
jiǎn
- 1.ống dẫn bằng tre
- 2.chốt gỗ
- 3.vòi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枧 同笕”。引水的竹、木管子 溪面只消横一枧,水从空里过如飞。--宋·杨万里《桑茶坑道中》 枧jiǎn〈方〉肥皂檀香~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 见 [jiàn] chỉ âm.
槖 — cây