字義Nghĩa
vật chặn cửa, chỗ tiếp xúcmáy dịch
chéngTRANH
- 1.cột cửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枨 木柱 枨,杖也。--《说文》 古时门两旁所竖的木柱,用以防车过触门。亦称枨臬 枨谓之楔。--《尔雅》 果名。即橙。亦称枨子 枨 触动,接触而动 枨(棖)chéng ⒈〈古〉竖立在门旁的木柱,用于防车碰门。 ⒉触动~触。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
樨 — gỗ