字義Nghĩa
miếng gỗ phẳngmáy dịch
píngBÌNH
- 1.trò chơi giống cờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屏 退避;隐退 侯生乃屏人间语。--《史记·魏公子列传》 又如屏居(辞官隐居,不问世事);屏语(避开他人,私下交谈);屏伏(隐退,避匿);屏移(退隐) 隐藏 尔不许我,我乃屏璧与圭。--《书·金縢》 又如屏匿(隐藏);屏迹(隐避);屏藏(隐藏) 摈弃;除去,去掉 保护 抑制。抑止不出气 宋将军屏息观之。-- 枰píng ⒈棋盘棋~。 ⒉一种树。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
枠 — mảnh gỗ phẳng; bình cũng cung cấp âm đọc