學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây trốngmáy dịch

xiāoHIÊU

  1. 1.(cổ) hốc cây
  2. 2.(văn) trống; rỗng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枵 (形声。从木,号声。本义木根) 假借为虚。虚枵一声之转。空虚 岁在星纪,而淫于玄枵。玄枵,虚中也。--《左传·襄公二十八年》 又如枵朽(空虚腐朽);枵如(空虚的样子);枵枵(空虚的样子);枵虚(空虚) 布类的丝缕稀疏而薄 又有蕉纱,乃闽中扰蕉皮析缉为之,轻细之甚,值贱而质枵,不可为衣也。--《天工开物》 指腹空,饥饿 枵xiāo ⒈空了心的树。 ⒉空虚~腹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict