字義Nghĩa
các thanh gỗ lớn dùng để liên kếtmáy dịch
tuóĐÀ
- 1.xà chính của mái nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
柁〈名〉 房架前后两个柱之间的大横梁 柁檩椽架全被烟火蒸气熏得油黑油黑的。--浩然《艳阳天》 柁tuó ⒈ 柁duò 1.即舵。控制船舰等行驶方向的装置。 2.量词。计算船只的单位。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ