學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Eurya japonicamáy dịch

língLINH

  1. 1.Eurya japonica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柃〈名〉 木名。柃木 染媒剂。果为染料。木料作细木工和炭薪用材 柃,柃木也。从木,令声。--《说文》 果之美名,沙棠之实,槠似柃。--《吕氏春秋》 栏杆的横木 柃líng 1.常绿灌木或小乔木。叶椭圆形至长椭圆状披针形,边缘有钝齿。枝梢叶腋开白色小花。浆果近球形,紫黑色。枝叶可入药,烧成灰后,灰汁可作染媒剂。果实可作染 料。 2.栏干的横木。 3.见"柃?"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict