學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cammáy dịch

gānCAM

  1. 1.quýt lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柑〈名〉 (形声。从木,甘声。本义木名,柑树,果实也称柑) 同本义 丛生。果扁圆形,红色或橙黄色,中心柱大,味酸甜不一。种子多为多胚性。性较耐寒。用嫁接、压条、实生等法繁殖。果供生食或加工,果皮、核、叶供药用。亦指柑树的果实。 如柑酒(以柑子为原料酿的酒) 柑gān常绿灌木或小乔木,初夏开白花,果实球形,比橘子大,橙黄色,果皮较粗厚,种类很多。果实叫~子,可食。果皮可供药用。 柑qián 1.见"柑马"。 2.闭。参见"柑口"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [gān] chỉ âm.

cây 木 kết quả ngọt 甘; 甘 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict