學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lồngmáy dịch

xiáHIỆP

  1. 1.lồng
  2. 2.chuồng
  3. 3.bao kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柙 (古文象形。从木,甲声。本义关兽的木笼) 同本义 柙,槛也,以藏虎兕。--《说文》 虎兕出于柙。--《论语·季氏》 实则禽槛豕匣也。--《菩提寺疏》 杨幺虽有忠义之心,其余虎性岂能易驯?幸得入柙,留之必遗后患。--《后水浒传》 又如柙板(一种刑具);柙床(扣住重犯手脚的睡床) 通匣”。箱匣 柙而藏之,不敢用也。--《庄子·刻意》 君子纯终领闻,蠢迪检柙。--《法言·序》 又如柙匮(箱柜) 柙 遂生束缚而柙以予齐。--《管子·小匡》 拱 柙xiá关猛兽的栅栏。又指押解犯人的囚笼或囚车。 柙jiǎ 1.木名。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict