字義Nghĩa
trống báo canhmáy dịch
tuòTHÁC
- 1.cái lúc lắc của người gác cổng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
柝 (形声。从木,橐声。本义巡夜打更用的梆子) 同本义 夕击柝而比之。--《周礼·天官·宫正》 鲁击柝闻于邾。--《左传·哀公七年》 抱关击柝而不以为寡。--《荀子·荣辱》 大夫击门,士击柝。--《谷梁传·庄公二十五年》。范宁注柝,两木相击。” 朔气传金柝。--《乐府诗集·木兰诗》 留击柝者。--《资治通鉴·唐纪》 又如柝击(击柝巡夜);柝汲(巡夜和汲水。泛指劳作) 象声词 柝 〈动〉 判,分开 通拓”。开拓 廓四方,柝八极。 柝tuò旧时打更用的梆子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.