學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cherry treemáy dịch

zuòTẠC

  1. 1.cây sồi
  2. 2.Quercus serrata

zhàTẠC

  1. 1.dùng trong 柞水[Zha4 shui3] (tên một địa danh ở Sơn Tây)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柞 zha 水名 旬水又东,南迳旬阳县,与柞水合。水西出柞溪。--《水经注》 柞 zuo 栎的通称 柞zuò ⒈ 柞zhà ⒈ 柞zé 1.砍伐树木。 2.指砍伐。 3.窄。参见"柞狭"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhà] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict