學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gốcmáy dịch

ĐẾ

  1. 1.nền tảng
  2. 2.gốc rễ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柢 (形声。从木,氐声。本义树根,根柢) 同本义。特指直根 柢,本也。--《尔雅·释言》 柢也者,本之所以建生也。--《韩非子·解老》 蟠木根柢。--《汉书·邹阳传》 又 素无根柢之容。 是谓深根、固柢,长生、久视之道也。--《老子》 比喻事物的本源或基础 后来村里的青年女人又要追问根柢了。--茅盾《残冬》 柢dǐ 1.树根。特指直根。 2.物体的底。 3.根基,基础。 4.源,本源。 5.通"氐"。大概;大略。 6.通"胝"。牲之本体,古代用于祭祀。 7.通"抵"﹑"抵"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

栢 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict