系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
loại sẽmáy dịch
chēngSANH
柽 木名∮柳,即柽柳 叫三春柳或红柳 古地名 柽(檉)chēng
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 圣 [shèng] chỉ âm.
槤 — cây
Ghép từ các phần: