學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa nhàimáy dịch

zhīCHI

  1. 1.dành dành
  2. 2.hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
  3. 3.giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栀子 栀(梔)zhī栀子树,常绿灌木,夏季开白色香花,供观赏。果实也叫"栀子"或"黄栀子",供药用或做黄色染料。木材坚实,可作雕刻用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhī] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict