字義Nghĩa
hoa nhàimáy dịch
zhīCHI
- 1.dành dành
- 2.hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
- 3.giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栀子 栀(梔)zhī栀子树,常绿灌木,夏季开白色香花,供观赏。果实也叫"栀子"或"黄栀子",供药用或做黄色染料。木材坚实,可作雕刻用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 卮 [zhī] chỉ âm.
cây