學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuồng, lồngmáy dịch

lóngLỒNG

  1. 1.(văn học) cửa sổ
  2. 2.(văn học) lồng cho động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栊 (形声。从木,龙声,与下形上声的龒别。本义养禽兽的笼槛) 同本义 栊,槛也。--《说文》 栊所以盛禽兽栏槛也。今囚栊字当作此。--《三苍》 顺栊槛以俯抑。--祢衡《鹦鹉赋》 窗框格;分隔并支撑窗玻璃的细木条 无奈夜长人不寐,数声和月到帘栊。--李煜《捣练子》 又如窗栊 栊(櫳)lóng ⒈窗户窗~。 ⒉养禽兽的栅栏~槛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lóng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict