學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khối đỡmáy dịch

  1. 1.đầu cột
  2. 2.cây khói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栌 柱头承托栋梁的短木。即欂栌、斗栱 不可以为栌楝。--《淮南子·修务》 标栋欂栌,以相支持。--《淮南子·本经》 黄栌 华枫枰栌。--《汉书·司马相如传上》。注栌,今黄栌木也。” 栌(櫨)lú ⒈柱顶上承托栋梁的方木,即"斗拱"。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lú] chỉ âm.

棬 — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict