學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khung đo của thợ xâymáy dịch

guāQUÁT

  1. 1.cây bách xù Trung Hoa (Juniperus chinensis)
  2. 2.khung đo lường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栝 gua 箭末扣弦处 其发若机栝。--《庄子·齐物论》 故铭其栝曰肃慎氏之贡矢。”--《国语·鲁语下》 又如箭栝 栝蒌 栝楼 长圆形。中医用来做镇咳祛痰药 栝〈名〉 kuo 箭末扣弦处 弓无弦,箭无栝。--《乐府诗集》 栝guā ⒈桧树。 ⒉ 栝kuò 1.木名。即桧。 2.箭末扣弦处。 3.见"檃栝"。 栝tiǎn 1.木杖。 2.拨火棍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict