字義Nghĩa
cây tre đanmáy dịch
guāngQUANG
- 1.dùng trong 桄榔[guang1 lang2]
guàngQUÁNG
- 1.dụng cụ đan bằng gỗ và tre
- 2.lượng từ cho sợi và dây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桄 门、几、车、船、梯、床、织机等物上的横木 桄字本训当为横木,与横略同。--朱骏声《说文通训定声》 又如桄关(门闩) 桄子,竹木制成的绕线器具 桄 〈动〉 充满 桄,充也。从木,光声。--《说文》 又如桄充(光大充实);桄飃(充实而有光辉) 把线绕在桄子上 桄 一个桄子所绕的线的量 桄guāng 桄guàng ⒈织机或梯子等上面的横木。 ⒉绕线的器具线~子。 ⒊绕线把线~上。 ⒋量词。用于计算线三~线。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 光 [guāng] chỉ âm.
cây