字義Nghĩa
cây eucalyptusmáy dịch
ānAN
- 1.cây bạch đàn
- 2.Eucalyptus globulus
- 3.Đài Loan phát âm [an4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桉〈名〉 桉树。桃金娘科桉属植物的泛称。常绿乔木,又叫"玉树"或"有加利树"。常绿乔木,树干高而直,花白、红或黄色。木质坚韧,供建筑、做家具材料等用。树皮和叶可供药用。枝和叶可提桉油,树皮还可提鞣料,供医药和工业用。 1.犹按。于是。 2.同"案"。查验,考查。 3.同"案"。几案。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 安 [ān] chỉ âm.
cây