學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa chuông Trung Quốcmáy dịch

jiéKẾT

  1. 1.Platycodon grandiflorus
  2. 2.cái xô nước

QUẤT

  1. 1.biến thể của 橘[ju2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桔 jie 桔梗,一种多年生草本植物 桔,桔梗药草也。从人,吉声。--《说文》 今求柴胡桔梗于沮泽,累世不得一焉。--《战国策·秦策》 又如桔档儿(高粱秆的顶端细的部分) 桔槔 直木 桔,直木。--《说文》 桔 ju 橘”的俗字 桔者小而甘,曰松皮,桔皮红不粘肉。--清·屈大均《广东新语》 桔jú ⒈"橘"俗写作"桔"。 ⒉见jié。 桔jié ⒈ ⒉ ⒊见jú。 桔xié 1.见"桔柣"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict