學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây bơmáy dịch

jiùCỮU

  1. 1.cây dầu trơn
  2. 2.Sapium sebiferum
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桕 乌桕 药,有解毒、利尿等作用 桕脂 阶走枫林叶,窗催桕烛花。--宋·慕容百才诗 旧式门上合榫的槽 两个正是推门入桕。--《警世通言》 桕jiù乌桕树,我国特产树之一。落叶乔木,叶略呈菱形,夏季开黄色小花。种子外面有一层白色脂质叫"桕脂",可用于制肥皂和蜡烛。种子可榨油,供制造油漆、油墨等用。 根皮和叶可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jiù] chỉ âm.

桊 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict