字義Nghĩa
nhánh cây phân nhánhmáy dịch
yāNHA
- 1.nhánh cây chia đôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桠 成叉状的树枝 桠,木桠杈。--《玉篇》 江东言树枝为桠杈也。--《广韵》引方言 又如桠杈(树木分枝处);桠枝 桠杈,丫杈 桠枫 桠枝 桠子 桠yā ⒈分叉的树~叉。脚~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 亚 [yà] chỉ âm.
cây