字義Nghĩa
cây sồimáy dịch
qīKHI
- 1.cây tống quán sủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桤 桤树 桤(榿)qī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 岂 [qǐ] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 桤木cây tống quán sủ
- 桤树cây tống quán sủ cuống dài (Alnus cremastogyne)
- 红桤树cây tổng quán sủi đỏ (Alnus rubra)