學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại cây mơmáy dịch

huàHOA

  1. 1.(thực vật) cây bạch dương (chi Betula)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桦 (形声。从木,华声。本义木名。桦木) 桦木属(betula)植物的泛称。落叶乔木或灌木 桦(樺)huà桦树,落叶乔木或灌木。有白~、黑~、坚~等多种。木材供建筑或制器具等使用,树皮可提栲胶,树皮和木材还可提香~油、~焦油等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [huá] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict