字義Nghĩa
cây sơn tra, cây sơn tùngmáy dịch
HuìCỐI
- 1.dùng trong 秦檜|秦桧[Qin2 Hui4]
- 2.Tiếng Đài Loan đọc là [Kuai4]
guìCỐI
- 1.cây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)
- 2.(cũ) trang trí nắp quan tài
- 3.Tiếng Đài Loan đọc là [kuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桧 即圆柏 桧(檜)guì ⒈桧树,也叫"桧柏"、"圆柏"。常绿乔木,叶有针状或鳞片两种,果实球形。木质桃红色,坚实,有香味,可供建筑及制造器具、铅笔杆等。 ⒉见huì㈥。 桧(檜)huì ⒈秦桧,人名。南宋奸臣。 ⒉见guì。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 会 [huì] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 桧木false cypress (chi Chamaecyparis)
- 桧柏cây tùng Trung Quốc (Juniperus chinensis)
- 秦桧Tần Quỹ (1090-1155 SCN), quan triều Tống bị cho là đã phản bội Tướng Nhạc Phi 岳飛|岳飞[Yue4 Fei1]
- 红桧cây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan (Chamaecyparis formosensis)