學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sơn tra, cây sơn tùngmáy dịch

HuìCỐI

  1. 1.dùng trong 秦檜|秦桧[Qin2 Hui4]
  2. 2.Tiếng Đài Loan đọc là [Kuai4]

guìCỐI

  1. 1.cây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)
  2. 2.(cũ) trang trí nắp quan tài
  3. 3.Tiếng Đài Loan đọc là [kuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桧 即圆柏 桧(檜)guì ⒈桧树,也叫"桧柏"、"圆柏"。常绿乔木,叶有针状或鳞片两种,果实球形。木质桃红色,坚实,有香味,可供建筑及制造器具、铅笔杆等。 ⒉见huì㈥。 桧(檜)huì ⒈秦桧,人名。南宋奸臣。 ⒉见guì。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [huì] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict