字義Nghĩa
cây đậu khấumáy dịch
suōSA
- 1.cây dẻ ngựa
- 2.Stewartia pseudocamellia (thực vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桫 木名。桫椤 古人藏书,多用芸香,即今之七里香也。匣柜须用楸、梓、杉、桫之类,忌油松,内不用漆。--《芸窗类记》 桫suō
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây