字義Nghĩa
cây quýtmáy dịch
bóBỘT
- 1.cái đập lúa
poBỘT
- 1.dùng trong 榲桲|榅桲[wen1 po5]; / phương ngữ Đài Loan [bo2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
楲 — cây