學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyềnmáy dịch

PHÙ

  1. 1.dầm nhà
  2. 2.xà nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桴〈名〉 (形声。从木,孚声。本义房屋的二梁) 同本义 桴,栋名。--《说文》 栋谓之桴。--《尔雅·释宫》。注屋稳。” 桴,极也。--《字林》。按,凡五架屋,正中曰栋,亦曰阿,次曰俘,亦曰梁。 重桴乃饰。--何晏《景福殿赋》。注重栋也。” 荷栋柎而高骧。--东汉·班固《西都赋》 又如桴栋(栋梁) 小的竹、木筏子 乘桴浮于海。--《论语·公冶长》。皇疏桴者,编竹木也。大曰筏,小曰桴。” 乘桴济河。--《国语·齐语》。注小泭曰桴。” 又如桴木(木筏);桴人(船夫);桴筏(竹、木筏); 桴 fú ⒈竹、木筏子。 ⒉鼓槌~鼓相应(互相应和,配合紧密)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict