學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây dầmmáy dịch

juéGIÁC

  1. 1.kèo nhà
  2. 2.malus toringo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桷 方形的椽子 细木为桷。--韩愈《进学解》 又如桷杙(木椽、木桩之类的木料) 指横平可作桷的树枝 鸿渐于木,或得其桷。--《易·渐》 桷jué方形的椽子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

橿 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict