學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gậymáy dịch

tǐngĐĨNH

  1. 1.một cái gậy (vũ khí)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梃〈名〉 棍棒 梃,杖也。--《广雅·释器》。朱骏声曰竹曰竿,草曰莛,木曰梃。” 杀人以梃与刃,有以异乎?--《孟子·梁惠王上》 又如梃刃(棍棒与刀);梃棒(棍棒);梃击(用棍棒殴击) 指门框、窗框或门扇、窗扇两侧直立的边框 如门梃;窗梃 梃 〈量〉 竿状物的计量单位,相当于杆”、支” 甘蔗百梃。--《魏书》 梃 〈动〉 屠宰猪后,为了除毛,在猪的腿上割一个口子,用铁棍贴着腿皮往里捅,再往里吹气,使猪皮绷紧 梃 〈名〉 往猪皮内捅的铁棍 梃tìng ⒈杀猪后在猪腿上割一小口,用铁棍插入割口贴着皮下往里捅,梃成沟后往里吹气使鼓胀,便于刮毛。 ⒉梃猪时用的铁棍。 梃tǐng棍棒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [tíng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict