學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe cửa chạm khắc hoặc có họa tiếtmáy dịch

língLINH

  1. 1.(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo

língLINH

  1. 1.biến thể của 櫺|棂[ling2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柃〈名〉 木名。柃木 染媒剂。果为染料。木料作细木工和炭薪用材 柃,柃木也。从木,令声。--《说文》 果之美名,沙棠之实,槠似柃。--《吕氏春秋》 栏杆的横木 棂(櫺、欞)líng阑干上或窗子上构成格子的木条或铁条窗~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [líng] chỉ âm.

Gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict