學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

棱 — gỗ vuôngmáy dịch

léngLĂNG

  1. 1.xà vuông
  2. 2.biến thể của 稜|棱[leng2]

léngLĂNG

  1. 1.gờ; cạnh
  2. 2.nếp nhăn; đường gân nổi

língLĂNG

  1. 1.dùng trong 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]

lēngLĂNG

  1. 1.dùng trong 刺棱[ci1 leng1]; / dùng trong 花不棱登[hua1 bu5 leng1 deng1]; / dùng trong 扑棱|扑棱[pu1 leng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棱 不棱登”助词。常用为某些形容词的后缀。如红不棱登;花不棱登 棱 (俗作楞”和稜”。形声。从木,夌声。本义有四角的木) 同本义 上觚稜而栖金爵。--班固《西都赋》 木四方为棱。--汉·服虔《通俗文》 同一物体的面与面的交接处,即棱角 棱 〈形〉 威势 威稜憺乎邻国。--《汉书·李广传》 刚稜疾恶。--《后汉书·王允传》。注威稜也。” 又如棱光(威严的目光);棱眼(威严的眼睛);棱棱(威严的样子) 严厉 棱(稜)、楞léng ⒈物体上不同方向的两个平面连结的部分有~有角。 ⒉物体表面上突起的条状部分瓦~子。洗衣板~儿。 棱(稜)líng ⒈ 棱lèng 1.田埂。古亦用作约计田亩远近多少的单位。 2.失神,发呆。 棱lēng 1.见"红不棱登"﹑"花不棱登"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict