字義Nghĩa
loài cây chịu lạnhmáy dịch
chóuCHU
- 1.loài cây chịu được thời tiết lạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椆chóu 1.木名。一种遇寒不凋的树。 2.水名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 周 [zhōu] chỉ âm.
cây; cây
組詞Từ chứa chữ này
- 椆水tên cũ của một con sông không xác định ở tỉnh Hà Nam, được nhắc đến bởi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]
- 椆苕loài cây (cổ)
- 木椆loại gỗ dùng để làm sào chèo thuyền (xưa)