學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

zelkowa acuminatamáy dịch

  1. 1.Zelkova acuminata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椐 木名,即灵寿木 椐,樻也。从木,居声。--《说文》 其柽其椐。--《诗·大雅·皇矣》 虢山,其下多桐椐。--《山海经·北山经》。注樻木肿节,中杖。” 椐,木名。肿节,可为杖。--《集韵》 篱笆 篱,…离也,青徐曰椐。--《释名》 椐jū 1.木名。即灵寿木。 2.见"椐椐强强"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

cây; cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict