學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thẻ gỗmáy dịch

qiànTẠM

  1. 1.thẻ gỗ
  2. 2.phiên bản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椠 (形声。从木,斩声。本义书板,古代削木为牍,没有书写过的素牍叫椠) 同本义 椠,牍朴也。从木,斩声。谓未书之版长三尺,其小者曰札曰牒。--《说文》 怀铅握椠。--《西京杂记》 又如椠工(刻字工);椠刻(刊刻);椠匠(刻字匠人) 书的刻本 椠本 椠qiàn ⒈〈古〉书写文字的板片。 ⒉书的板本旧~。宋~。 ⒊文简,书信。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gỗ; gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict