字義Nghĩa
dạng bầu dục, elip, ốngmáy dịch
tuǒTHOẢ
- 1.hình ellipse
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檈 (形声。从木,隋声。本义长圆形,狭长) 同本义 其方圆锐椭不同,盛水各异,其于灭火钧也。--《淮南子》 椭 指某些长圆形的容器 椭,车笭中椭椭器也。--《说文》 椭(檈)tuǒ长圆形~圆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 陏 [duò] chỉ âm.
gỗ; gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 椭圆形hình bầu dục
- 椭圆hình bầu dục
- 椭球
- 椭圆机máy tập hình elip (tập thể dục)
- 椭圆函数
- 椭圆曲线
- 椭圆积分
- 椭圆形办公室Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)
- 椭圆形办公室Phòng oval — Phòng oval
- 参考椭球体elip tham chiếu (trắc địa)