學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạng bầu dục, elip, ốngmáy dịch

tuǒTHOẢ

  1. 1.hình ellipse
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檈 (形声。从木,隋声。本义长圆形,狭长) 同本义 其方圆锐椭不同,盛水各异,其于灭火钧也。--《淮南子》 椭 指某些长圆形的容器 椭,车笭中椭椭器也。--《说文》 椭(檈)tuǒ长圆形~圆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [duò] chỉ âm.

gỗ; gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict