學華語Kaori Dict

橢圓形辦公室

giản thể: 椭圆形办公室

tuǒyuánxíngbàngōngshì

ㄊㄨㄛˇ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ

THOẢ VIÊN HÌNH BIỆN CÔNG THẤT

  1. 1.Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)

Cách đọc khác:TuǒyuánxíngBàngōngshìPhòng oval — Phòng oval

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椭圆形办公室 nghĩa là gì? · Kaori Dict