字義Nghĩa
cây bạch dương, cây sồimáy dịch
duànĐOẠN
- 1.cây đoạn (Tilia chinensis)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椴 椴树属植物的泛称 椴 duàn落叶乔木。木质细密,供建筑、造纸及制作家具、火柴杆等用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 段 [duàn] chỉ âm.
cây; cây