字義Nghĩa
bàn chặtmáy dịch
shènTHẬM
- 1.biến thể của 葚[shen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椹 同葚” 葚,《说文》桑实也。”或从木。--《集韵》 木上生的菌 湿杨生细椹,烂草变初萤。--庾信《对雨诗》 椹shèn桑树结的果实桑~。 椹zhēn捶、砸或切东西时垫在底下的用具~板。打铁用的铁~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 甚 [shèn, shén] chỉ âm.
gỗ; gỗ