學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột, dầm, cột chốngmáy dịch

chuánCHUYÊN

  1. 1.
  2. 2.rầm
  3. 3.lượng từ cho phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椽 (形声。从木,彖(畴溄?? )声。本义承屋瓦的圆木) 同本义 椽,榱也。--《说文》 以大宫之椽归,为卢门之椽。--《左传·桓公十四年》 采椽不斫。--《韩非子·五蠹》 架梁之椽,多于机上之工女。--杜牧《阿房宫赋》 不数岁,田百顷,楼阁万椽,牛羊蹄躰各千计。--《聊斋志异·促织》 又如椽杙(椽子和小木桩);椽桷(承屋瓦用的圆木与方木。圆的叫椽,方的叫桷。泛指椽子);椽笔(大笔);椽栋(椽子与正梁) 椽条 椽子 椽 chuán放在檩上架着屋顶的木条或木棒。 椽chuán

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [tuàn] chỉ âm.

gỗ; gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict