學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chamáy dịch

chūnXUÂN

  1. 1.cây thốn (Toona sinensis)
  2. 2.cây Ailanthus altissima
  3. 3.(ẩn dụ văn học) cha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椿 (形声。从木,春声。本义木名。指大椿。古代传说大椿长寿,后因以喻父。如椿年) 同本义 上古有大椿者。--《庄子·逍遥游》。司马注椿木一名橓。” 因其长寿,后用来形容高龄。亦用以指父亲。如椿年(椿树的年龄。比喻长寿);椿龄(祝人寿考之词);椿寿(大椿的寿命。比喻长寿,高龄) 即香椿 椿芽(香椿的嫩芽,甘美可食);椿皮(香椿的树皮) 椿庭 椿 chūn ①椿树,即香椿。乔木,嫩枝叶味香,可食。有时又指臭椿。 ②姓。 【椿象】昆虫纲。半翅目昆虫的通称。身体圆形或椭圆形,头部有单眼,有的能放出恶臭。多数是害虫。又称蝽,俗称放屁虫。 【椿萱并茂】大椿和萱草都很茂盛。比喻父母都健在。 椿chūn ⒈ ⒉ ⒊代称父亲~萱并茂(〈喻〉父母都健在)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [chūn] chỉ âm.

cây; cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 椿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict