字義Nghĩa
cái chốt cửa, cái chốt khóamáy dịch
jiànKIỆN
- 1.vật liệu (như đá, đất, tre, v.v.) dùng để sửa chữa khẩn cấp đê điều
- 2.(văn học) thanh chắn cửa (thanh dọc dùng để ngăn chuyển động ngang của chốt cửa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楗 门上关插的木条,横的叫关”,竖的叫楗” 铁枢铁楗重束关,大旗五丈撞双閕。--李贺《公莫舞歌》 又如楗闭(锁。其牡为楗,其牝为门) 股骨 河工以埽料所筑的柱桩 楗 遏制,堵塞 以楗东土之水。--《墨子·兼爱中》 又如楗柅(遏止,堵塞) 楗jiàn ⒈插在门闩上的关门木栓。 ⒉用竹、草和土石等填塞河堤决口。 楗jiǎn 1.马跛行貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 建 [jiàn] chỉ âm.
楅 — gỗ